Bảng giá lắp đặt điều hòa treo tường 9000 – 24000BTU
| Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 9.000 |
| Công lắp đặt |
1 |
Bộ |
250,000 |
| Ống đồng máy 9.000 |
1 |
mét dài |
170,000 |
| Giá đỡ cục nóng |
1 |
Bộ |
100,000 |
| Dây điện 2.5mm |
1 |
mét dài |
20,000 |
| Ống nước thải |
1 |
mét dài |
10,000 |
| Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) |
1 |
Bộ |
100,000 |
| Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 12.000 |
| Công lắp đặt |
1 |
Bộ |
250,000 |
| Ống đồng máy 12.000 |
1 |
mét dài |
190,000 |
| Giá đỡ cục nóng |
1 |
Bộ |
100,000 |
| Dây điện 2.5mm |
1 |
mét dài |
20,000 |
| Ống nước thải |
1 |
mét dài |
10,000 |
| Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) |
1 |
Bộ |
100,000 |
| Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 18.000 |
| Công lắp đặt |
1 |
Bộ |
300,000 |
| Ống đồng máy 18.000 |
1 |
mét dài |
200,000 |
| Giá đỡ cục nóng |
1 |
Bộ |
120,000 |
| Dây điện 2.5mm |
1 |
mét dài |
22,000 |
| Ống nước thải |
1 |
mét dài |
10,000 |
| Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) |
1 |
Bộ |
100,000 |
| Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 24.000 |
| Công lắp đặt |
1 |
Bộ |
300,000 |
| Ống đồng máy 24.000 |
1 |
mét dài |
210,000 |
| Giá đỡ cục nóng |
1 |
Bộ |
120,000 |
| Dây điện 2.5mm |
1 |
mét dài |
22,000 |
| Ống nước thải |
1 |
mét dài |
10,000 |
| Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) |
1 |
Bộ |
100,000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế nhân đơn giá.
Bảng giá lắp đặt điều hòa âm trần & tủ đứng
| STT |
VẬT TƯ |
ĐVT |
SL |
ĐƠN GIÁ VNĐ |
| (Chưa VAT) |
| ĐƠN GIÁ LẮP MÁY ÂM TRẦN, TỦ ĐỨNG |
| 1 |
ỐNG ĐỒNG, ẢO ÔN ĐÔI, BĂNG CUỐN |
|
|
|
| 1,1 |
Công suất 18.000BTU – 24.000BTU |
Mét |
1 |
240.000 |
| 1,2 |
Công suất 26.000BTU – 50.000BTU |
Mét |
1 |
280.000 |
| 2 |
CHI PHÍ NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT |
|
|
|
| 2,1 |
Điều hòa Tủ đứng công suất 18.000BTU-28.000BTU |
Bộ |
1 |
500.000 |
| 2,2 |
Điều hòa Tủ đứng công suất 30.000BTU-50.000BTU |
Bộ |
1 |
550.000 |
| 2,3 |
Điều hòa Âm trần / Áp trần công suất 18.000BTU-28.000BTU |
Bộ |
1 |
550.000 |
| 2,4 |
Điều hòa Âm trần / Áp trần công suất 30.000BTU-50.000BTU |
Bộ |
1 |
650.000 |
| 3 |
DÂY ĐIỆN |
|
|
|
| 3,1 |
Dây điện 2×1.5 |
Mét |
1 |
15.000 |
| 3,2 |
Dây điện 2×2.5 |
Mét |
1 |
20.000 |
| 3,3 |
Dây điện 2×4 |
Mét |
1 |
40.000 |
| 3,4 |
Dây cáp nguồn 3×4+1×2,5 |
Mét |
1 |
70.000 |
| 4 |
APTOMAT |
|
|
|
| 4,1 |
Aptomat 1 pha |
Cái |
1 |
100.000 |
| 4,2 |
Aptomat 3 pha |
Cái |
1 |
280.000 |
| 5 |
ỐNG THOÁT NƯỚC |
|
|
|
| 5,1 |
Ống thoát nước mềm |
Mét |
1 |
10.000 |
| 5,2 |
Ống thoát nước cứng PVC D21 |
Mét |
1 |
20.000 |
| 5,3 |
Ống thoát nước cứng PVC D21 + Bảo ôn |
Mét |
1 |
40.000 |
| 5,3 |
Ống nước ngưng PVC D27 + Bảo ôn |
Mét |
1 |
50.000 |
| 6 |
CHI PHÍ KHÁC |
|
|
|
| 6,1 |
Giá đỡ cục nóng |
Bộ |
1 |
250.000 |
| 6,2 |
Ti treo mặt lạnh (Dành cho Âm trần, Áp trần) |
Cái |
1 |
150.000 |
| 6,3 |
Vật tư phụ (Bu lông, ốc vít, que hàn,…) |
Bộ |
1 |
150.000 |